跳到主要内容

代付银行编码

本地银行代付(orderType: BANK)需填写 bankcode。请选择国家查看支持的银行编码。

VND40 / 40 banks

Pass the bankcode value below when creating a BANK payout for Vietnam.

Bank codeShort codeBank name
970458UOBNgân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)
970457WOONgân hàng TNHH Woori bank
970454VCCBNgân hàng TMCP Bản Việt
970452KLBNgân hàng TMCP Kiên Long
970449LPBNgân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
970448OCBNgân hàng TMCP Phương Đông
970443SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội
970442HLBNgân hàng TNHH một thành viên Hong Leong Việt Nam
970441VIBNgân hàng TMCP Quốc tế
970440SeabNgân hàng TMCP Đông Nam Á
970439PBVNNgân hàng TNHH MTV PUBLIC Việt Nam
970438BVBNgân hàng TMCP Bảo Việt
970437HDBNgân hàng TMCP phát triển TPHCM
970436VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
970434IVBNgân hàng TNHH Indovina
970433VBNgân hàng TMCP Việt Nam thương tín
970432VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thành vương
970431EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
970430PGBNgân hàng TNHH MTV Xăng dầu Petrolimex
970400SCBNgân hàng TMCP Sài Gòn
970428NABNgân hàng TMCP NAM Á
970427VABNgân hàng TMCP Việt Á
970426MSBNgân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
970425ABBNgân hàng TMCP An Bình
970424SVBNgân hàng TNHH MTV Shinhan (Việt Nam)
970423TPBNgân hàng TMCP Tiên Phong
970422MBNgân hàng TMCP Quốc Đại
970421VRBNgân hàng Liên doanh Việt Nga
970419NVBNgân hàng TMCP Quốc dân
970418BIDVNgân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam
970416ACBNgân hàng TMCP Á Châu
970415CTGNgân hàng TMCP Công thương Việt Nam
970414OJBNgân hàng TMCP Điện Dương
970412PVCBNgân hàng TMCP Điện Châu Việt Nam
970408GPBNgân hàng TNHH MTV Dầu khí toàn cầu
970407TCBNgân hàng TMCP Kỹ thuật Việt Nam
970406DABNgân hàng TMCP Đông Á
970405VARBNgân hàng Nông Nghiệp và PTNT Việt Nam
970403STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín
970429SGBNgân hàng Sài Gòn Công Thương